Du học ngành kiến trúc tại Singapore: Điều kiện, học phí

Bạn đang ấp ủ giấc mơ trở thành kiến trúc sư với tầm nhìn quốc tế? Du học Singapore ngành Kiến trúc đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều bạn trẻ Việt Nam. Với nền giáo dục đẳng cấp thế giới, nhiều trường đại học danh tiếng và môi trường sáng tạo đa văn hóa, du học Singapore mở ra cơ hội phát triển nghề nghiệp không giới hạn. Bài viết này của Du học Tân Đại Dương sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về điều kiện đầu vào, học phí, các trường đào tạo Kiến trúc uy tín tại Singapore và những điều cần chuẩn bị để chinh phục ước mơ trở thành kiến trúc sư tại đảo quốc sư tử. 

Du học ngành kiến trúc tại Singapore

Singapore không chỉ nổi tiếng với những công trình kiến trúc đẳng cấp như Marina Bay Sands, Gardens by the Bay mà còn là trung tâm đào tạo kiến trúc hàng đầu châu Á. Nền giáo dục kiến trúc tại đây kết hợp hoàn hảo giữa lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng chuyên môn vững chắc.

  • Chương trình đào tạo chuẩn quốc tế: Các trường đại học Singapore áp dụng chương trình giảng dạy theo tiêu chuẩn Anh, Mỹ và châu Âu. Sinh viên được tiếp cận những phương pháp thiết kế tiên tiến nhất, từ kiến trúc truyền thống đến kiến trúc xanh và bền vững.
  • Đội ngũ giảng viên tầm cỡ: Giảng viên phần lớn là kiến trúc sư đang hành nghề, có kinh nghiệm thực tế tại các công ty danh tiếng. Nhiều giáo sư đến từ các trường top đầu thế giới như MIT, Harvard, UCL mang đến góc nhìn đa chiều về ngành.
  • Cơ sở vật chất hiện đại: Xưởng thực hành, phòng lab kỹ thuật số, thiết bị in 3D, phần mềm chuyên nghiệp được đầu tư đầy đủ. Sinh viên có điều kiện thử nghiệm ý tưởng và phát triển dự án một cách tối ưu nhất.
  • Cơ hội thực tập và làm việc: Singapore đang trong giai đoạn phát triển đô thị mạnh mẽ với nhiều dự án lớn. Sinh viên có cơ hội thực tập tại các công ty kiến trúc quốc tế như WOHA, DP Architects, CPG Consultants hay các tập đoàn bất động sản hàng đầu.
  • Mạng lưới kết nối rộng: Môi trường đa quốc gia giúp bạn xây dựng network với bạn bè, đồng nghiệp từ khắp nơi trên thế giới. Các sự kiện hội thảo, triển lãm kiến trúc thường xuyên được tổ chức tạo điều kiện giao lưu học hỏi.

Bằng cấp kiến trúc từ Singapore được công nhận rộng rãi tại Việt Nam và trên thế giới, mở ra cơ hội làm việc tại nhiều quốc gia. Nhu cầu về kiến trúc sư có tư duy quốc tế và kỹ năng công nghệ cao đang ngày càng tăng, đặc biệt trong lĩnh vực kiến trúc xanh và đô thị thông minh.

Du học ngành kiến trúc tại Singapore: Điều kiện, học phí, hồ sơ
Du học ngành kiến trúc tại Singapore: Điều kiện, học phí, hồ sơ

Trường đại học đào tạo kiến trúc tốt nhất tại Singapore

Singapore có nhiều trường đại học và polytechnic danh tiếng đào tạo ngành kiến trúc với chất lượng quốc tế. Dưới đây là bảng tổng hợp các trường tiêu biểu:

Tên trường

Bậc học

Thời gian

Học phí/năm (SGD)

Đặc điểm nổi bật

National University of Singapore (NUS)

Cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ

4-5 năm (CN), 1-2 năm (ThS)

24,000 – 35,000

Top 4 châu Á, chương trình thiết kế bền vững

Singapore University of Technology and Design (SUTD)

Cử nhân/Thạc sĩ

3.5 năm (CN), 1.5 năm (ThS)

20,000 – 30,000

Kết hợp MIT, tập trung công nghệ & thiết kế

Nanyang Technological University (NTU)

Thạc sĩ

1-2 năm

28,000 – 32,000

Nghiên cứu mạnh về đô thị thông minh

Singapore Polytechnic

Diploma

3 năm

10,000 – 14,000

Định hướng thực hành, học phí hợp lý

Nanyang Polytechnic

Diploma

3 năm

10,000 – 14,000

Trang thiết bị hiện đại, liên kết doanh nghiệp

Mỗi trường có thế mạnh riêng về chương trình, phương pháp giảng dạy và cơ hội nghề nghiệp. Việc lựa chọn trường phù hợp cần dựa trên mục tiêu cá nhân, ngân sách và định hướng phát triển sau này.

Điều kiện đầu vào ngành kiến trúc tại Singapore

Điều kiện vào bậc cử nhân

Để được xét tuyển vào các trường đại học đào tạo kiến trúc tại Singapore, bạn cần đáp ứng những yêu cầu sau:

Bằng tốt nghiệp THPT và điểm số:

  • Tốt nghiệp THPT với GPA tối thiểu 7.0/10 (hoặc tương đương)
  • Ưu tiên điểm cao môn Toán, Vật lý, Mỹ thuật
  • Một số trường yêu cầu chứng chỉ A-Level hoặc điểm SAT từ 1200 trở lên

Chứng chỉ tiếng Anh:

  • IELTS từ 6.0-6.5 trở lên (mỗi kỹ năng tối thiểu 6.0)
  • TOEFL iBT từ 85-90 trở lên
  • Hoặc tương đương PTE Academic, Cambridge English

Portfolio kiến trúc:

  • Tập hồ sơ thể hiện năng lực sáng tạo, kỹ năng vẽ và tư duy thiết kế
  • Từ 10-20 trang gồm bản vẽ tay, dự án thiết kế, mô hình hoặc tác phẩm nghệ thuật
  • Một số trường như NUS và SUTD yêu cầu bắt buộc

Bài test năng lực (nếu có):

  • NUS yêu cầu bài test vẽ và thiết kế trực tiếp hoặc online
  • SUTD có bài kiểm tra tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề

Thư giới thiệu và động cơ học tập:

  • 1-2 thư giới thiệu từ thầy cô hoặc người có uy tín
  • Personal Statement trình bày động cơ, mục tiêu và niềm đam mê với kiến trúc

Thời gian nộp hồ sơ thường từ tháng 10 năm trước đến tháng 2-3 năm nhập học. Bạn nên chuẩn bị hồ sơ sớm ít nhất 6-12 tháng để có thời gian hoàn thiện portfolio và thi chứng chỉ tiếng Anh.

Điều kiện vào bậc thạc sĩ/tiến sĩ

Yêu cầu cho chương trình cao học ngành kiến trúc tại Singapore cao hơn và chi tiết hơn bậc cử nhân:

Bằng cử nhân liên quan:

  • Bằng cử nhân Kiến trúc, Thiết kế hoặc ngành liên quan
  • GPA tối thiểu 3.0/4.0 (hoặc tương đương 7.5-8.0/10)
  • Ưu tiên ứng viên từ các trường có uy tín hoặc chương trình được công nhận quốc tế

Chứng chỉ tiếng Anh cao hơn:

  • IELTS từ 6.5-7.0 trở lên (mỗi kỹ năng tối thiểu 6.0-6.5)
  • TOEFL iBT từ 92-100 trở lên
  • Một số chương trình nghiên cứu yêu cầu điểm cao hơn

Portfolio chuyên nghiệp:

  • Tập hồ sơ 20-30 trang thể hiện các dự án đã thực hiện
  • Bao gồm bản vẽ kỹ thuật, mô hình 3D, ảnh công trình (nếu có)
  • Thể hiện quy trình tư duy từ concept đến hoàn thiện

Kinh nghiệm làm việc:

  • Ưu tiên ứng viên có 1-3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kiến trúc
  • Bằng chứng tham gia các dự án thực tế hoặc giải thưởng thiết kế

Đề cương nghiên cứu (Research Proposal):

  • Dành cho chương trình định hướng nghiên cứu (Master by Research, PhD)
  • Trình bày vấn đề nghiên cứu, phương pháp và mục tiêu rõ ràng

Phỏng vấn:

  • Nhiều trường yêu cầu phỏng vấn trực tiếp hoặc online
  • Đánh giá tư duy chuyên môn, động cơ học tập và khả năng nghiên cứu

Thời gian nộp hồ sơ cao học thường sớm hơn cử nhân, từ tháng 9-11 năm trước. Một số chương trình có nhiều đợt tuyển sinh trong năm, bạn nên kiểm tra kỹ lịch tuyển sinh của từng trường.

Điều kiện đầu vào ngành kiến trúc tại Singapore
Điều kiện đầu vào ngành kiến trúc tại Singapore

Học phí và chi phí sinh hoạt ngành kiến trúc tại Singapore

Học phí

Chi phí học tập là yếu tố quan trọng khi quyết định du học. Dưới đây là bảng tổng hợp học phí các trường đào tạo kiến trúc tại Singapore:

Trường

Bậc học

Học phí/năm (SGD)

Học phí/năm (VNĐ)

NUS – Architecture

Cử nhân

29,000 – 35,000

520-630 triệu

NUS – Architecture

Thạc sĩ

32,000 – 38,000

575-685 triệu

SUTD – Architecture & Design

Cử nhân

25,000 – 30,000

450-540 triệu

SUTD – Architecture

Thạc sĩ

28,000 – 35,000

505-630 triệu

NTU – Urban Design

Thạc sĩ

30,000 – 35,000

540-630 triệu

Singapore Polytechnic

Diploma

10,500 – 14,000

189-252 triệu

Nanyang Polytechnic

Diploma

10,500 – 14,000

189-252 triệu

Tỷ giá quy đổi: 1 SGD ≈ 18,000 VNĐ (tham khảo)

Lưu ý quan trọng:

  • Học phí trên là mức chuẩn cho sinh viên quốc tế, đã bao gồm GST
  • Sinh viên Singapore và PR được hỗ trợ đóng góp từ chính phủ (Tuition Grant), học phí thấp hơn 50-70%
  • Học phí có thể thay đổi hàng năm, nên kiểm tra website chính thức của từng trường
  • Một số trường có chính sách ưu đãi cho sinh viên ASEAN

Ngoài học phí, sinh viên kiến trúc còn phải chi thêm cho vật liệu học tập như giấy in, mô hình, phần mềm chuyên dụng (khoảng 1,000-2,000 SGD/năm).

Nguồn tham khảo: Website chính thức NUS, SUTD, NTU và các polytechnic (cập nhật năm 2024-2025).

Chi phí sinh hoạt

Ngoài học phí, bạn cần chuẩn bị ngân sách cho chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Singapore:

Chi phí nhà ở (300-800 SGD/tháng):

  • Ký túc xá trường: 300-500 SGD/tháng (tiện lợi, an toàn)
  • Thuê phòng chung cư/HDB: 500-800 SGD/tháng
  • Homestay: 600-900 SGD/tháng (bao gồm ăn uống)

Chi phí ăn uống (300-500 SGD/tháng):

  • Ăn tại food court/hawker center: 3-6 SGD/bữa
  • Nấu ăn tự túc: 250-350 SGD/tháng
  • Ăn nhà hàng thường xuyên: 450-600 SGD/tháng

Chi phí đi lại (80-120 SGD/tháng):

  • Thẻ tháng sinh viên MRT/bus: 80-100 SGD
  • Grab/taxi thỉnh thoảng: thêm 20-50 SGD

Chi phí học tập và sinh hoạt khác:

  • Sách vở, tài liệu: 50-100 SGD/tháng
  • Điện thoại, internet: 30-50 SGD/tháng
  • Giải trí, du lịch: 100-200 SGD/tháng
  • Quần áo, đồ dùng cá nhân: 50-100 SGD/tháng

Các khoản phí bắt buộc:

  • Bảo hiểm y tế sinh viên: 150-300 SGD/năm
  • Visa học sinh (Student Pass): 90-120 SGD + phí xử lý
  • Chứng minh tài chính: 15,000-20,000 SGD cho 1 năm

Tổng chi phí sinh hoạt ước tính: 1,000-1,800 SGD/tháng (18-32 triệu VNĐ/tháng).

Học phí và chi phí sinh hoạt ngành kiến trúc tại Singapore
Học phí và chi phí sinh hoạt ngành kiến trúc tại Singapore

Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ du học ngành kiến trúc tại Singapore

Hồ sơ cần thiết cho từng bậc học

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là bước quan trọng quyết định cơ hội trúng tuyển. Dưới đây là danh sách hồ sơ chi tiết:

Hồ sơ cho bậc cử nhân:

  • Đơn xin nhập học (Application Form) – điền online trên website trường
  • Bằng tốt nghiệp THPT – có dịch công chứng tiếng Anh và chứng thực
  • Bảng điểm THPT (cả 3 năm) – dịch và công chứng tiếng Anh
  • Chứng chỉ tiếng Anh – IELTS, TOEFL hoặc tương đương (bản gốc hoặc certified copy)
  • Portfolio kiến trúc – 10-20 trang định dạng PDF (chi tiết ở phần sau)
  • Thư giới thiệu – 1-2 thư từ thầy cô hoặc người có uy tín
  • Personal Statement – 500-1000 từ trình bày động cơ, mục tiêu
  • Hộ chiếu – còn hạn tối thiểu 6 tháng, scan màu đầy đủ
  • Ảnh passport – theo tiêu chuẩn Singapore (nền trắng, 35x45mm)
  • Chứng minh tài chính – sao kê ngân hàng hoặc thư bảo lãnh tài chính

Hồ sơ cho bậc thạc sĩ/tiến sĩ:

  • Đơn xin nhập học – điền online trên cổng tuyển sinh
  • Bằng cử nhân và bảng điểm – có công chứng và chứng thực
  • Bảng điểm chi tiết (transcript) – thể hiện GPA, môn học, số tín chỉ
  • Chứng chỉ tiếng Anh – IELTS 6.5+ hoặc TOEFL 92+
  • Portfolio chuyên nghiệp – 20-30 trang thể hiện dự án đã làm
  • Research Proposal – 1,000-2,000 từ (nếu đăng ký nghiên cứu)
  • Thư giới thiệu – 2-3 thư từ giảng viên hoặc sếp
  • CV chi tiết – kinh nghiệm làm việc, giải thưởng, dự án tham gia
  • Bằng chứng kinh nghiệm – hợp đồng lao động, giấy xác nhận
  • Hộ chiếu và ảnh – theo quy định

Lưu ý khi chuẩn bị:

  • Nộp hồ sơ trước deadline, tránh nộp muộn
  • Kiểm tra kỹ yêu cầu từng trường vì có thể khác nhau
  • Giữ bản sao và file scan đầy đủ
  • Một số trường yêu cầu gửi bản gốc qua đường bưu điện

Cách xây dựng portfolio kiến trúc ấn tượng

Portfolio là yếu tố quyết định nhất trong hồ sơ du học kiến trúc. Đây là nơi thể hiện tài năng, tư duy sáng tạo và kỹ năng chuyên môn của bạn.

Portfolio kiến trúc là gì?

Portfolio là tập hồ sơ tổng hợp các tác phẩm thiết kế, bản vẽ, dự án và sản phẩm sáng tạo của bạn. Nó giống như “bộ mặt” chuyên môn, giúp hội đồng tuyển sinh đánh giá khả năng và tiềm năng phát triển.

Thành phần cơ bản một portfolio chất lượng:

  • Trang bìa và giới thiệu – tên, thông tin liên hệ, slogan/mô tả ngắn về bản thân
  • Mục lục – danh sách các dự án, trang số rõ ràng
  • 3-5 dự án chính – mỗi dự án 3-6 trang, thể hiện quá trình từ ý tưởng đến hoàn thiện
  • Bản vẽ tay (sketches) – thể hiện kỹ năng vẽ và tư duy ban đầu
  • Bản vẽ kỹ thuật – mặt bằng, mặt cắt, phối cảnh 2D/3D
  • Mô hình – ảnh chụp mô hình thực tế hoặc render 3D
  • Giải thích concept – văn bản ngắn giải thích ý tưởng, mục tiêu thiết kế
  • Tác phẩm nghệ thuật khác – vẽ, nhiếp ảnh, đồ họa (nếu có)

Những lỗi thường gặp cần tránh:

  • Quá nhiều trang, lan man, không tập trung
  • Thiếu giải thích concept, chỉ có hình ảnh đẹp
  • Không thể hiện quy trình tư duy, chỉ có kết quả cuối
  • Copy ý tưởng người khác, thiếu tính sáng tạo cá nhân
  • Chất lượng hình ảnh kém, layout lộn xộn
  • Không phù hợp với phong cách/yêu cầu trường

Công cụ tham khảo:

  • Adobe InDesign – thiết kế layout chuyên nghiệp
  • Issuu, Behance – tham khảo portfolio mẫu
  • SketchUp, Rhino, AutoCAD – vẽ kỹ thuật
  • Photoshop, Illustrator – chỉnh sửa hình ảnh

Thời gian chuẩn bị: Nên dành ít nhất 2-3 tháng để xây dựng portfolio chất lượng. Đừng làm vội vàng trong vài tuần cuối.

Học bổng & cơ hội việc làm cho sinh viên kiến trúc tại Singapore

Các loại học bổng & điều kiện xét học bổng

Học bổng là cơ hội vàng giúp giảm gánh nặng tài chính khi du học Singapore. Dưới đây là các loại học bổng chính:

Học bổng từ chính phủ Singapore:

  • MOE Tuition Grant Scheme – Hỗ trợ đóng góp 50-80% học phí cho sinh viên quốc tế tại các trường công lập. Điều kiện: cam kết làm việc tại Singapore 3 năm sau tốt nghiệp.
  • ASEAN Scholarship – Dành cho học sinh xuất sắc từ các nước ASEAN, bao gồm sinh viên Việt Nam. Hỗ trợ toàn bộ học phí, sinh hoạt phí và vé máy bay.

Học bổng từ các trường đại học:

  • NUS Global Merit Scholarship – 5,000-50,000 SGD/năm cho sinh viên có thành tích xuất sắc
  • SUTD Scholarship – Hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ học phí cho sinh viên có GPA cao
  • NTU Nanyang Scholarship – Dành cho sinh viên thạc sĩ nghiên cứu, bao gồm học phí và trợ cấp hàng tháng

Học bổng từ tổ chức/doanh nghiệp:

  • Học bổng BCA (Building and Construction Authority) – hỗ trợ sinh viên ngành kiến trúc và xây dựng
  • Học bổng từ các công ty kiến trúc lớn kèm cam kết thực tập/làm việc

Điều kiện chung để xét học bổng:

  • GPA từ 8.0/10 trở lên (hoặc tương đương)
  • IELTS 6.5+ hoặc TOEFL 90+
  • Portfolio xuất sắc và thành tích nổi bật
  • Thư giới thiệu tốt và Personal Statement thuyết phục
  • Tham gia hoạt động ngoại khóa, có giải thưởng (ưu tiên)

Thời gian và cách nộp:

Hầu hết học bổng mở đơn từ tháng 10-12 hàng năm cho năm học sau. Bạn cần nộp đơn qua cổng online của trường hoặc tổ chức cấp học bổng. Kết quả thường được công bố từ tháng 3-5.

Lưu ý quan trọng:

  • Đọc kỹ điều khoản cam kết (bond obligation)
  • Một số học bổng yêu cầu làm việc tại Singapore sau tốt nghiệp
  • Không được nhận đồng thời nhiều học bổng toàn phần
  • Cần duy trì GPA tối thiểu trong quá trình học để giữ học bổng

Triển vọng nghề nghiệp và giá trị bằng cấp sau tốt nghiệp

Bằng kiến trúc từ Singapore mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn:

Giá trị bằng cấp:

Bằng cử nhân và thạc sĩ kiến trúc từ NUS, SUTD, NTU được công nhận rộng rãi bởi các tổ chức kiến trúc quốc tế như ARB (UK), NAAB (US), và Hội Kiến trúc sư Việt Nam. Điều này giúp bạn dễ dàng xin chứng chỉ hành nghề tại nhiều quốc gia.

Cơ hội việc làm tại Singapore:

  • Kiến trúc sư tại các công ty thiết kế: WOHA, DP Architects, CPG Consultants, MKPL Architects
  • Kiến trúc sư tại tập đoàn xây dựng: CapitaLand, Keppel Land, City Developments Limited
  • Chuyên viên quy hoạch đô thị: Urban Redevelopment Authority (URA), Housing Development Board (HDB)
  • Kiến trúc sư cảnh quan: National Parks Board, các công ty thiết kế cảnh quan
  • Giảng viên/nghiên cứu viên: Các trường đại học và viện nghiên cứu

Mức lương trung bình cho kiến trúc sư mới ra trường tại Singapore: 3,500-5,000 SGD/tháng. Sau 3-5 năm kinh nghiệm: 5,500-8,000 SGD/tháng.

Cơ hội việc làm quốc tế:

Với bằng cấp Singapore, bạn có thể ứng tuyển vào các công ty kiến trúc hàng đầu thế giới tại Úc, Mỹ, Canada, châu Âu, Trung Đông và các nước châu Á khác. Network từ trường học và kinh nghiệm thực tập tại Singapore là lợi thế lớn.

Về Việt Nam phát triển sự nghiệp:

  • Làm việc tại các công ty kiến trúc quốc tế có chi nhánh tại Việt Nam
  • Mở văn phòng kiến trúc riêng
  • Tham gia các dự án bất động sản, resort, khách sạn cao cấp
  • Giảng dạy tại các trường đại học kiến trúc

Nhu cầu về kiến trúc sư có tầm nhìn quốc tế, am hiểu công nghệ và kiến trúc xanh đang tăng mạnh tại Việt Nam. Mức thu nhập trung bình: 20-40 triệu VNĐ/tháng cho vị trí junior, 50-100 triệu VNĐ/tháng cho senior architect.

Định hướng chuyên sâu:

Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể chọn chuyên sâu vào các lĩnh vực như: Kiến trúc xanh (Green Architecture), Kiến trúc thông minh (Smart Building), Quy hoạch đô thị (Urban Planning), Thiết kế nội thất cao cấp, hoặc Kiến trúc di sản (Heritage Conservation).

Học bổng & cơ hội việc làm cho sinh viên kiến trúc tại Singapore
Học bổng & cơ hội việc làm cho sinh viên kiến trúc tại Singapore

Câu hỏi thường gặp khi du học ngành kiến trúc tại Singapore 

Nếu điểm IELTS chưa đủ, có thể nộp hồ sơ trước không?

Có, nhiều trường cho phép bạn nộp hồ sơ với điều kiện bổ sung chứng chỉ tiếng Anh sau. Tuy nhiên, bạn phải cam kết đạt điểm yêu cầu trước khi nhập học. Một số trường có khóa tiếng Anh dự bị (preparatory course) giúp bạn đạt chuẩn đầu vào.

Tôi chưa có portfolio, có thể xin vào trường kiến trúc không?

Hầu hết các trường đại học như NUS, SUTD đều yêu cầu portfolio bắt buộc. Tuy nhiên, các chương trình Diploma tại Polytechnic có thể linh hoạt hơn, chấp nhận sinh viên chưa có portfolio nhưng có năng khiếu và đam mê. Bạn nên chuẩn bị portfolio ít nhất 3-6 tháng trước khi nộp hồ sơ.

Thời hạn nộp hồ sơ là khi nào?

Thời gian nộp hồ sơ thường từ tháng 10 năm trước đến tháng 2-3 năm nhập học cho hầu hết các trường. NUS và SUTD có deadline sớm (tháng 1-2), polytechnic thường kéo dài đến tháng 3-4. Nên nộp sớm để tăng cơ hội được xét học bổng.

Có cần chứng minh tài chính không? Cần bao nhiêu?

Có, khi xin Student Pass, bạn cần chứng minh khả năng chi trả cho ít nhất 1 năm học. Số tiền yêu cầu khoảng 15,000-25,000 SGD (270-450 triệu VNĐ) tùy trường. Có thể là sao kê ngân hàng của bố mẹ hoặc thư bảo lãnh tài chính.

Sinh viên kiến trúc có được làm thêm không?

Có, sinh viên quốc tế được phép làm thêm tối đa 16 giờ/tuần trong học kỳ và toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Mức lương part-time trung bình 8-15 SGD/giờ. Nhiều sinh viên kiến trúc làm thêm tại các văn phòng thiết kế, cửa hàng vật liệu xây dựng hoặc gia sư.

Sau khi tốt nghiệp có thể ở lại Singapore làm việc không?

Có, sinh viên tốt nghiệp từ các trường công lập Singapore có thể xin Work Permit hoặc Employment Pass để làm việc. Nếu có MOE Tuition Grant, bạn cần hoàn thành cam kết làm việc 3 năm tại Singapore. Sau đó có thể xin PR (thường trú) nếu đáp ứng điều kiện.

Bằng kiến trúc Singapore có được công nhận tại Việt Nam không?

Có, bằng cử nhân và thạc sĩ kiến trúc từ NUS, SUTD, NTU đều được Bộ Giáo dục Việt Nam công nhận. Bạn cần làm thủ tục công nhận văn bằng tại Cục Quản lý chất lượng (Bộ GD&ĐT) khi về nước. Để hành nghề kiến trúc sư, cần thi lấy chứng chỉ hành nghề theo quy định của Hội Kiến trúc sư Việt Nam.

Du học ngành kiến trúc tại Singapore là hành trình đầy thử thách nhưng cũng tràn đầy cơ hội. Với nền giáo dục chất lượng quốc tế, môi trường sáng tạo và triển vọng nghề nghiệp rộng mở, Singapore xứng đáng là điểm đến lý tưởng cho những ai đam mê kiến trúc. Liên hệ du học Tân Đại Dương để được hỗ trợ tốt nhất du học Singapore ngành kiến trúc. 

Lên kế hoạch du học

Chỉ cần bạn có ước mơ, việc còn lại đã có Du học Tân Đại Dương.
Liên hệ Tân Đại Dương để bắt đầu hành trình du học của bạn ngay hôm nay!

Thông tin du học

Chọn trường du học

Đại học Công nghệ và Thiết kế Singapore: Điều kiện, học phí 
Đại học Công nghệ và Thiết kế Singapore: Điều kiện, học phí 
Chi tiết >
Đại học Quản Lý Singapore Management University (SMU)
Đại học Quản Lý Singapore Management University (SMU)
Chi tiết >
Học viện PSB Academy Singapore: Điều kiện, học bổng, học phí
Học viện PSB Academy Singapore: Điều kiện, học bổng, học phí
Chi tiết >
Học viện Amity Singapore: Chương trình, học phí, học bổng 
Học viện Amity Singapore: Chương trình, học phí, học bổng 
Chi tiết >
Học viện Kaplan Singapore: Điều kiện, học phí, học bổng 
Học viện Kaplan Singapore: Điều kiện, học phí, học bổng 
Chi tiết >

Liên hệ với Tân Đại Dương

Tư vấn miễn phí 24/7

Messenger Zalo

Đăng Ký Tư Vấn Du Học

Du học Tân Đại Dương sẽ gọi lại trong 15 phút