Du học ngành hàng không tại Canada: Điều kiện và chi phí

Ngành hàng không đang là một trong những lĩnh vực phát triển mạnh mẽ nhất toàn cầu, với nhu cầu nhân lực chất lượng cao ngày càng tăng. Các chương trình du học Canada đào tạo hàng không không chỉ được đánh giá cao về chất lượng mà còn mở ra cơ hội việc làm và định cư hấp dẫn. Nhiều bạn trẻ Việt Nam đang quan tâm đến lựa chọn du học ngành hàng không tại Canada, nhưng còn băn khoăn về điều kiện, chi phí và lộ trình phù hợp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ hành trình từ lựa chọn chuyên ngành, chuẩn bị hồ sơ đến cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

Ngành hàng không tại Canada: Tổng quan và các phân ngành nổi bật

Canada là một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về đào tạo nhân lực hàng không, với hệ thống giáo dục được quốc tế công nhận và cơ sở vật chất hiện đại. Các trường đào tạo tại đây không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết vững chắc mà còn tạo điều kiện thực hành thực tế, giúp sinh viên sẵn sàng cho thị trường lao động ngay sau tốt nghiệp.

Vì sao nên chọn du học ngành hàng không tại Canada?

Việc lựa chọn Canada để theo đuổi ngành hàng không mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với các điểm đến khác.

Những lý do nên chọn du học Canada ngành hàng không:

  • Nhu cầu nhân lực lớn: Ngành hàng không Canada đang thiếu hụt nghiêm trọng phi công và kỹ sư hàng không, tạo cơ hội việc làm cao cho sinh viên quốc tế
  • Chất lượng đào tạo hàng đầu: Các chương trình được Transport Canada công nhận, đáp ứng tiêu chuẩn ICAO quốc tế
  • Cơ sở thực hành hiện đại: Sân bay thực tập, máy mô phỏng bay và đội máy bay huấn luyện đa dạng
  • Chi phí hợp lý: So với Mỹ, Úc hay châu Âu, học phí và sinh hoạt phí tại Canada cạnh tranh hơn
  • Chính sách định cư thuận lợi: Sinh viên tốt nghiệp có thể xin PGWP làm việc và định cư thông qua các chương trình như Express Entry
  • Môi trường đa văn hóa: Xã hội thân thiện, chấp nhận người nhập cư, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập

Với những lợi thế này, du học ngành hàng không tại Canada trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai muốn xây dựng sự nghiệp trong ngành hàng không toàn cầu.

Những chuyên ngành hàng không đào tạo tại Canada

Ngành hàng không tại Canada rất đa dạng, phù hợp với nhiều sở thích và năng lực khác nhau của sinh viên. Các chuyên ngành chính:

Phi công thương mại

  • Đào tạo từ bằng PPL (Private Pilot License) đến CPL/ATPL (Commercial/Airline Transport Pilot License)
  • Phù hợp với người yêu thích bay lái, có sức khỏe tốt và khả năng ra quyết định nhanh

Kỹ thuật bảo trì máy bay

  • Tập trung vào kiểm tra, sửa chữa và bảo trì các hệ thống máy bay
  • Cần tư duy kỹ thuật, tỉ mỉ và khả năng giải quyết vấn đề

Kỹ thuật hàng không vũ trụ

  • Nghiên cứu thiết kế, phát triển và cải tiến máy bay, tàu vũ trụ
  • Chương trình du học ngành hàng không tại Canada phù hợp với sinh viên giỏi toán, vật lý và công nghệ

Quản lý hàng không 

  • Đào tạo về vận hành sân bay, quản lý hãng hàng không, logistics
  • Dành cho người có tư duy quản trị và khả năng lãnh đạo

Điều hành chuyến bay

  • Lập kế hoạch bay, tính toán nhiên liệu, theo dõi điều kiện thời tiết
  • Cần kỹ năng phân tích, tổ chức và làm việc dưới áp lực

Mỗi chuyên ngành có yêu cầu riêng về học lực, kỹ năng và điều kiện sức khỏe, giúp sinh viên lựa chọn con đường phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của mình.

Ngành hàng không tại Canada: Tổng quan và các phân ngành nổi bật
Tổng quan ngành hàng không tại Canada

Điều kiện du học ngành hàng không tại Canada

Để được nhận vào các chương trình đào tạo hàng không tại Canada, bạn cần đáp ứng những điều kiện cụ thể về học vấn, sức khỏe, ngôn ngữ và tài chính.

Yêu cầu học lực, độ tuổi và sức khỏe

Các trường hàng không tại Canada có tiêu chuẩn tuyển sinh khá rõ ràng để đảm bảo sinh viên có nền tảng phù hợp.

Yêu cầu về học lực:

  • Tốt nghiệp THPT: Bằng tốt nghiệp phổ thông với điểm trung bình từ 6.5/10 trở lên
  • Điểm các môn chuyên ngành: Toán, Vật lý, Tiếng Anh thường yêu cầu từ 7.0/10 trở lên
  • Bằng đại học: Đối với chương trình sau đại học, cần có bằng cử nhân liên quan (kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh)

Yêu cầu về độ tuổi:

  • Tối thiểu 17-18 tuổi khi bắt đầu chương trình du học ngành hàng không tại Canada (tùy trường và loại bằng)
  • Không giới hạn độ tuổi tối đa cho hầu hết chương trình, nhưng phi công thương mại thường bắt đầu sớm để tích lũy kinh nghiệm

Yêu cầu về sức khỏe:

  • Chứng nhận y tế hàng không (Aviation Medical Certificate): Bắt buộc cho chương trình phi công, do bác sĩ được Transport Canada ủy quyền cấp
  • Tiêu chuẩn thị lực: Thị lực tốt (có thể đeo kính hoặc kính áp tròng), không mù màu nghiêm trọng
  • Sức khỏe tổng quát: Không có bệnh lý tim mạch, thần kinh, tâm thần ảnh hưởng đến khả năng bay
  • Chứng nhận sức khỏe chung: Đối với các chương trình du học ngành hàng không tại Canada chuyên môn kỹ thuật, quản lý cũng cần khám sức khỏe cơ bản để xin visa

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về điều kiện sức khỏe rất quan trọng, đặc biệt với chương trình phi công, vì đây là yêu cầu nghiêm ngặt nhất.

Yêu cầu tiếng Anh và các chứng chỉ cần thiết

Tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chính trong ngành hàng không toàn cầu, do đó trình độ tiếng Anh tốt là điều kiện bắt buộc. Yêu cầu tiếng Anh theo bậc học:

Bậc học 

IELTS 

TOEFL iBT

Ghi chú

Diploma/Certificate

6.0 – 6.5

79 – 90

Không band nào dưới 5.5

Bachelor

6.5 – 7.0

88 – 100

Không band nào dưới 6.0

Post-Graduate

6.5 – 7.5

90 – 105

Tùy chương trình cụ thể

Chứng chỉ du học ngành hàng không tại Canada:

  • ICAO English Level 4: Yêu cầu tối thiểu cho phi công, đánh giá khả năng giao tiếp trong môi trường bay
  • Giấy khám sức khỏe hàng không: Category 1 cho phi công thương mại, Category 3 cho phi công tư nhân
  • Background check: Kiểm tra lý lịch tư pháp, đặc biệt quan trọng cho ngành hàng không

Nếu chưa đạt điểm tiếng Anh yêu cầu, nhiều trường cung cấp chương trình pathway hoặc ESL để sinh viên học thêm trước khi vào chương trình chính.

Điều kiện tài chính và chứng minh tài chính

Du học ngành hàng không tại Canada đòi hỏi nguồn tài chính ổn định do chi phí đào tạo cao, đặc biệt với chương trình phi công.

Yêu cầu chứng minh tài chính:

  • Học phí năm đầu: Toàn bộ hoặc ít nhất 50% học phí năm đầu
  • Sinh hoạt phí: Khoảng CAD 10,000 – 15,000/năm tùy tỉnh bang
  • Bảo hiểm y tế: CAD 600 – 1,000/năm
  • Chi phí giờ bay: CAD 10,000 – 50,000 (nếu học phi công)
  • Dự phòng: Thêm 10-20% cho các chi phí phát sinh

Nên chuẩn bị nguồn tài chính dư thêm 20-30% so với yêu cầu tối thiểu để tăng tỷ lệ được cấp visa và đảm bảo đủ chi phí trong suốt quá trình học tập.

Điều kiện du học ngành hàng không tại Canada
Điều kiện du học ngành hàng không tại Canada

Học phí và chi phí du học ngành hàng không tại Canada

Chi phí là yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi quyết định du học ngành hàng không tại Canada. Mức chi phí thay đổi tùy theo chuyên ngành, trường học và bậc đào tạo.

Học phí từng chuyên ngành và từng trường

Học phí ngành hàng không thường cao hơn các ngành khác do yêu cầu cơ sở vật chất và thiết bị đặc thủ. Học phí theo chuyên ngành (CAD/năm):

Chuyên ngành 

Diploma/Certificate

Bachelor 

Post-Graduate

Phi công thương mại

20,000 – 35,000

25,000 – 45,000

30,000 – 50,000

Kỹ thuật bảo trì

18,000 – 28,000

22,000 – 35,000

25,000 – 40,000

Aerospace Engineering

20,000 – 30,000

25,000 – 40,000

28,000 – 45,000

Quản lý hàng không

16,000 – 25,000

20,000 – 32,000

23,000 – 38,000

Flight Operations

17,000 – 26,000

21,000 – 33,000

24,000 – 39,000

Các trường du học ngành hàng không tại Canada tiêu biểu và học phí

  • Seneca College (Toronto): CAD 18,000 – 30,000/năm cho các chương trình aviation
  • Centennial College (Toronto): CAD 17,500 – 28,000/năm
  • BCIT (Vancouver): CAD 20,000 – 35,000/năm
  • Confederation College: CAD 16,000 – 25,000/năm
  • Các trường bay tư nhân: CAD 25,000 – 45,000/năm (bao gồm một phần giờ bay)

Học phí có thể tăng 3-5% mỗi năm, do đó cần tính toán dự phòng cho toàn bộ khóa học. Chương trình phi công thường có học phí cao nhất do bao gồm chi phí ground school và một phần giờ bay.

Chi phí đặc thù: giờ bay, sách vở, bảo hiểm, sinh hoạt

Ngoài học phí, sinh viên du học ngành hàng không tại Canada cần chuẩn bị thêm nhiều khoản chi phí khác, đặc biệt là chi phí giờ bay đối với chương trình phi công.

Chi phí giờ bay (cho chương trình phi công):

  • PPL (Private Pilot License): 45-60 giờ bay, chi phí CAD 12,000 – 18,000
  • CPL (Commercial Pilot License): 200+ giờ bay tổng cộng, chi phí CAD 30,000 – 50,000
  • ATPL (Airline Transport Pilot): 1,500 giờ bay (tích lũy qua làm việc)
  • Multi-Engine Rating: Thêm CAD 8,000 – 12,000
  • Instrument Rating: Thêm CAD 10,000 – 15,000

Các chi phí khác:

  • Sách vở và học liệu: CAD 1,000 – 2,000/năm
  • Thiết bị chuyên dụng: Đồng hồ pilot, headset, flight bag – CAD 500 – 1,500
  • Bảo hiểm y tế: CAD 600 – 1,000/năm
  • Sinh hoạt phí: CAD 10,000 – 15,000/năm (ăn ở, đi lại, điện thoại)
  • Khám sức khỏe định kỳ: CAD 200 – 400/lần (6-12 tháng/lần cho phi công)

Tổng chi phí cho toàn bộ chương trình phi công từ zero đến CPL có thể lên đến CAD 70,000 – 100,000, trong khi các chuyên ngành kỹ thuật hoặc quản lý dao động từ CAD 50,000 – 80,000 cho toàn khóa học.

Học phí và chi phí du học ngành hàng không tại Canada
Học phí và chi phí du học ngành hàng không tại Canada

Top các trường đào tạo du học ngành hàng không tại Canada

Việc lựa chọn đúng trường có tác động lớn đến chất lượng đào tạo, cơ hội việc làm và chi phí tổng thể của bạn.

Danh sách các trường nổi bật, điểm mạnh và chi phí

Dưới đây là những trường đào tạo du học ngành hàng không tại Canada với điểm mạnh riêng:

Seneca College (Toronto, Ontario)

  • Chuyên ngành: Aviation, Flight Services, Aviation Management
  • Học phí: CAD 18,000 – 30,000/năm
  • Điểm mạnh: Đối tác với nhiều hãng hàng không, trang thiết bị hiện đại, cơ hội thực tập cao
  • Vị trí: Gần sân bay Pearson – sân bay lớn nhất Canada

Centennial College (Toronto, Ontario)

  • Chuyên ngành: Aviation Technology, Aircraft Maintenance
  • Học phí: CAD 17,500 – 28,000/năm
  • Điểm mạnh: Chương trình co-op mạnh, tỷ lệ có việc làm cao, học phí hợp lý
  • Đặc biệt: Có cơ sở đào tạo tại Downsview Airport

BCIT – British Columbia Institute of Technology (Vancouver)

  • Chuyên ngành: Aerospace Technology, Aircraft Maintenance
  • Học phí: CAD 20,000 – 35,000/năm
  • Điểm mạnh: Uy tín cao trong ngành kỹ thuật, kết nối doanh nghiệp tốt
  • Vị trí: Vancouver – trung tâm hàng không miền Tây

Confederation College (Thunder Bay, Ontario)

  • Chuyên ngành: Aviation Programs, Flight Training
  • Học phí: CAD 16,000 – 25,000/năm
  • Điểm mạnh: Chi phí sinh hoạt thấp, tỷ lệ bay/sinh viên cao, lớp nhỏ
  • Phù hợp: Sinh viên muốn tiết kiệm chi phí

Các trường bay tư nhân:

  • Coastal Pacific Aviation (Abbotsford, BC): Chuyên đào tạo phi công
  • Canadian Aviation College (Cornwall, Ontario): Chương trình phi công tích hợp
  • Calgary Flight Training Centre: Đào tạo phi công với điều kiện thời tiết tốt

Khi so sánh các trường du học ngành hàng không tại Canada, bạn không nên chỉ dựa vào mức học phí mà cần xem xét tổng thể chất lượng đào tạo và cơ hội nghề nghiệp. Trường công lập thường có mức học phí hợp lý hơn nhưng yêu cầu đầu vào và mức độ cạnh tranh có thể cao. Trong khi đó, trường tư nhân thường linh hoạt hơn về thời gian và chương trình học nhưng chi phí có thể cao hơn.

Top các trường đào tạo du học ngành hàng không tại Canada
Top các trường đào tạo du học ngành hàng không tại Canada

Thời gian học, các loại chương trình (diploma, bachelor, sau đại học…)

Hiểu rõ các loại chương trình giúp bạn chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu và điều kiện của mình.

Diploma/Certificate (1-2 năm):

  • Tập trung kỹ năng thực hành, đào tạo nghề
  • Phù hợp: Muốn nhanh chóng vào nghề, tiết kiệm chi phí
  • Cơ hội: Có thể chuyển tiếp lên bachelor sau này
  • Ví dụ: Aviation Technician Diploma, Flight Services Diploma

Advanced Diploma (3 năm):

  • Kết hợp lý thuyết và thực hành chuyên sâu hơn
  • Nhiều chương trình co-op tích hợp
  • Phù hợp: Cân bằng giữa thời gian và kiến thức chuyên môn
  • Ví dụ: Aviation Technology – Aircraft Maintenance

Bachelor’s Degree (3-4 năm):

  • Đào tạo toàn diện, bao gồm quản lý, kỹ thuật, khoa học
  • Cơ hội thăng tiến cao hơn trong sự nghiệp
  • Phù hợp: Muốn làm quản lý, kỹ sư hoặc học tiếp cao học
  • Ví dụ: Bachelor of Aviation Management, Bachelor of Aerospace Engineering

Post-Graduate Certificate (1-2 năm):

  • Dành cho người đã có bằng đại học, muốn chuyển ngành hoặc nâng cao chuyên môn
  • Thời gian ngắn, tập trung vào kỹ năng ứng dụng
  • Phù hợp: Đã có nền tảng, muốn chuyển sang hàng không

Tất cả các chương trình trên 8 tháng đều đủ điều kiện xin PGWP (Post-Graduation Work Permit), cho phép làm việc tại Canada sau tốt nghiệp.

Cơ hội sau khi tốt nghiệp du học ngành hàng không tại Canada

Ngành hàng không tại Canada đang có nhu cầu tuyển dụng rất lớn, tạo cơ hội việc làm tốt cho sinh viên quốc tế.

Nhóm công việc và mức lương thực tế khi tốt nghiệp

Tùy theo chuyên ngành và vị trí, mức lương và cơ hội nghề nghiệp rất đa dạng. Mức lương các vị trí hàng không tại Canada:

Vị trí 

Mức lương khởi điểm

Mức lương trung bình

Mức lương cao

First Officer (Phi công phụ)

CAD 40,000-60,000

CAD 70,000-90,000

CAD 120,000+

Captain (Cơ trưởng)

CAD 80,000-120,000

CAD 150,000-200,000

CAD 300,000+

Aircraft Maintenance Engineer

CAD 45,000-55,000

CAD 65,000-85,000

CAD 100,000+

Aerospace Engineer

CAD 50,000-65,000

CAD 75,000-95,000

CAD 120,000+

Aviation Manager

CAD 45,000-60,000

CAD 70,000-90,000

CAD 110,000+

Flight Dispatcher

CAD 40,000-55,000

CAD 60,000-75,000

CAD 90,000+

Air Traffic Controller

CAD 60,000-80,000

CAD 90,000-120,000

CAD 150,000+

Các nhóm công việc phổ biến:

  • Vận hành bay: Phi công, flight instructor, flight dispatcher
  • Kỹ thuật: AME, aerospace engineer, avionics technician
  • Quản lý: Airport manager, airline operations manager, safety officer
  • Hỗ trợ: Flight attendant, ground operations, customer service
  • Nghiên cứu: Aerospace researcher, test pilot, design engineer

Lương khởi điểm thường ở mức trung bình nhưng tăng nhanh theo kinh nghiệm. Phi công có thể đạt mức lương 6 con số sau 5-10 năm kinh nghiệm. Ngành hàng không cũng có nhiều phúc lợi như bảo hiểm y tế, lương hưu, vé máy bay miễn phí cho nhân viên và gia đình.

Cơ hội sau khi tốt nghiệp du học ngành hàng không tại Canada
Cơ hội sau khi tốt nghiệp du học ngành hàng không tại Canada

Cơ hội việc làm, chính sách PGWP và định cư

Canada đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực ngành hàng không, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế.

Chính sách PGWP (Post-Graduation Work Permit):

  • Sinh viên tốt nghiệp chương trình từ 8 tháng trở lên được xin work permit
  • Thời hạn PGWP: Bằng thời gian chương trình học (tối đa 3 năm)
  • Không cần job offer, có thể làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào
  • Thời gian làm việc với PGWP tính vào điều kiện định cư

Lộ trình định cư:

  • Tốt nghiệp chương trình hàng không tại Canada
  • Xin PGWP (thời hạn 1-3 năm tùy chương trình)
  • Tìm việc làm trong lĩnh vực liên quan (6-12 tháng)
  • Tích lũy kinh nghiệm làm việc tại Canada (1 năm với CEC)
  • Nộp hồ sơ định cư qua Express Entry hoặc Provincial Nominee Program (PNP)

Các chương trình định cư phù hợp:

  • Canadian Experience Class: Cần 1 năm kinh nghiệm làm việc full-time skilled work tại Canada
  • Provincial Nominee Program: Các tỉnh như Ontario, BC, Alberta có nhu cầu cao về nhân lực hàng không
  • Atlantic Immigration Program: Các tỉnh Atlantic Canada khuyến khích nhân lực hàng không

Ngành hàng không thuộc NOC skill level 0, A, B – đều đủ điều kiện cho hầu hết chương trình định cư. Với nhu cầu thị trường lao động cao, cơ hội định cư sau du học ngành hàng không tại Canada rất khả quan.

Câu hỏi thường gặp về du học ngành hàng không tại Canada

Tuổi tối thiểu để học phi công tại Canada là bao nhiêu? 

Bạn phải ít nhất 17 tuổi để lấy PPL (Private Pilot License) và 18 tuổi để lấy CPL (Commercial Pilot License). Tuy nhiên, bạn có thể bắt đầu chương trình đào tạo trước đó.

Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp ngành kỹ thuật hàng không như thế nào? 

Rất tích cực. Canada đang thiếu hụt kỹ sư và kỹ thuật viên bảo trì máy bay. Tỷ lệ có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp lên đến 80-90% với mức lương khởi điểm CAD 45,000-65,000/năm.

Nếu tiếng Anh chưa đạt yêu cầu thì phải làm sao? 

Nhiều trường cung cấp chương trình pathway hoặc ESL (English as Second Language). Bạn học tiếng Anh tại trường trước, sau đó chuyển vào chương trình chính khi đạt điểm yêu cầu mà không cần thi lại IELTS.

Ngành nào trong hàng không dễ xin việc nhất tại Canada? 

Aircraft Maintenance Engineer (AME) và Aerospace Engineer hiện có nhu cầu cao nhất. Phi công cũng có cơ hội tốt nhưng cần tích lũy đủ giờ bay (1,500 giờ cho hãng lớn).

Có cần phải biết lái máy bay trước khi học không? 

Không cần. Các chương trình đào tạo phi công bắt đầu từ zero (không kinh nghiệm). Bạn sẽ học từ cơ bản đến nâng cao, từ lý thuyết đến thực hành bay.

Câu hỏi thường gặp về du học ngành hàng không tại Canada
Câu hỏi thường gặp về du học ngành hàng không tại Canada

Du học ngành Hàng không tại Canada là lựa chọn phù hợp với những bạn yêu thích máy bay, công nghệ và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Với hệ thống đào tạo hiện đại, chương trình học gắn liền với thực hành và nhiều hướng nghề nghiệp như phi công, kỹ thuật hàng không, quản lý sân bay hay dịch vụ hàng không, sinh viên có thể xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.

Để tăng cơ hội thành công, bạn nên tìm hiểu kỹ điều kiện đầu vào, học phí, chi phí sinh hoạt và yêu cầu riêng của từng chương trình. Đồng thời, hãy chuẩn bị tiếng Anh, sức khỏe và tài chính từ sớm.

Nếu cần hỗ trợ chọn trường, kiểm tra điều kiện và chuẩn bị hồ sơ du học ngành Hàng không tại Canada, hãy liên hệ Du học Tân Đại Dương để được tư vấn lộ trình phù hợp. Một quyết định đúng hôm nay có thể đưa bạn đến gần hơn với bầu trời và sự nghiệp quốc tế trong tương lai!

Lên kế hoạch du học

Chỉ cần bạn có ước mơ, việc còn lại đã có Du học Tân Đại Dương.
Liên hệ Tân Đại Dương để bắt đầu hành trình du học của bạn ngay hôm nay!

Thông tin du học

Chọn trường du học

Urban International School (UIS): Điều kiện, học phí, học bổng 
Urban International School (UIS): Điều kiện, học phí, học bổng 
Chi tiết >
Đại học Thompson Rivers University: Điều kiện, học phí
Đại học Thompson Rivers University: Điều kiện, học phí
Chi tiết >
Trường Cao đẳng Seneca Polytechnic: Điều kiện, học phí
Trường Cao đẳng Seneca Polytechnic: Điều kiện, học phí
Chi tiết >
Đại học University of Guelph: Điều kiện, học phí, học bổng
Đại học University of Guelph: Điều kiện, học phí, học bổng
Chi tiết >
Đại học University of Windsor: Điều kiện, học phí, học bổng
Đại học University of Windsor: Điều kiện, học phí, học bổng
Chi tiết >

Liên hệ với Tân Đại Dương

Tư vấn miễn phí 24/7

Messenger Zalo

Đăng Ký Tư Vấn Du Học

Du học Tân Đại Dương sẽ gọi lại trong 15 phút